inclined fault
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứt gãy nghiêng: "inclined fault" là một loại đứt gãy địa chất trong đó một bên của vết nứt nằm cao hơn bên kia, tạo thành một mặt phẳng nghiêng.
Ví dụ sử dụng
- (Trận động đất được gây ra bởi một đứt gãy nghiêng.)
- (Các nhà địa chất đã nghiên cứu đứt gãy nghiêng để hiểu hoạt động kiến tạo của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inclined fault zone": vùng đứt gãy nghiêng, nơi có nhiều đứt gãy nghiêng liên quan.
- The inclined fault zone runs for hundreds of kilometers. (Vùng đứt gãy nghiêng kéo dài hàng trăm km.)
"Reverse inclined fault": đứt gãy nghiêng nghịch, một dạng đặc biệt nơi khối đá bên trên bị đẩy lên cao.
- A reverse inclined fault often creates mountain ranges. (Một đứt gãy nghiêng nghịch thường tạo ra các dãy núi.)
Biến thể và từ gần giống
Fault (n): đứt gãy (nói chung).
- The fault line is visible from the air. (Đường đứt gãy có thể nhìn thấy từ trên không.)
Inclined (adj): nghiêng, có độ dốc.
- The inclined plane made it easier to move heavy objects. (Mặt phẳng nghiêng giúp di chuyển vật nặng dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Dip-slip fault: đứt gãy trượt dốc (một loại đứt gãy nghiêng có chuyển động dọc theo mặt phẳng nghiêng).
- Normal fault: đứt gãy thuận (một dạng đứt gãy nghiêng nơi khối đá bên trên trượt xuống).
Các cụm từ liên quan
- Fault plane: mặt phẳng đứt gãy, bề mặt nghiêng của vết nứt.
- The fault plane of the inclined fault dips at a 45-degree angle. (Mặt phẳng đứt gãy của đứt gãy nghiêng dốc ở góc 45 độ.)
Thành ngữ liên quan
- On the fault line: ở trên đường đứt gãy (nghĩa bóng: ở vị trí nguy hiểm hoặc dễ xảy ra xung đột).
- The city is built on the fault line of an inclined fault. (Thành phố được xây dựng trên đường đứt gãy của một đứt gãy nghiêng.)